在政府工作报告的翻译与传播过程中,术语的处理不仅关乎语言转换的准确性,更是政策内涵、产业认知及国际传播效能的集中体现。本文围绕“引领新质生产力发展”这一主题,系统整理了28项重大工程项目,并提供中、英、越三语对照,以利理解与传播。一、引领新质生产力发展方面I. Leading the Development of New Quality Productive ForcesI. Dẫn dắt phát triển lực lượng sản xuất chất lượng mới
28项重大工程项目28 Major Engineering Projects28 dự án công trình trọng điểmI. 产业基础能力和竞争力提升方面Enhancing Industrial Foundational Capabilities and CompetitivenessNâng cao năng lực nền tảng và sức cạnh tranh của công nghiệp
01 高端新材料EN: High-End Advanced MaterialsVI: Vật liệu mới cao cấp解析: “高端”译为 cao cấp,准确传达品质定位;“新材料”译为 vật liệu mới,简洁规范。
02 基础零部件和元器件EN: Core Components and Electronic PartsVI: Linh kiện, phụ kiện nền tảng解析: 采用 linh kiện, phụ kiện 涵盖“零部件与元器件”,nền tảng 对应“基础”,体现其在产业链中的支撑地位。
03 基础软件和工业软件EN: Foundational Software & Industrial SoftwareVI: Phần mềm nền tảng và phần mềm công nghiệp解析: “基础软件”译为 phần mềm nền tảng,突出基础支撑属性;“工业软件”直译 phần mềm công nghiệp,准确清晰。
04 工业母机EN: Machine Tools (Industrial “Mother Machines”)VI: Máy công cụ công nghiệp解析: 越译采用 máy công cụ công nghiệp(工业机床),虽未直译“母机”意象,但术语标准、专业性强。
05 高端仪器仪表EN: High-End Instruments and MetersVI: Thiết bị, dụng cụ đo lường cao cấp解析: 增译 đo lường(测量),明确功能属性;thiết bị, dụng cụ 并列结构使表达更完整、专业。
06 重大技术装备EN: Major Technical EquipmentVI: Thiết bị kỹ thuật trọng điểm解析: trọng điểm(重点)准确对应“重大”,凸显战略性定位。
II. 新产业新赛道培育发展方面
Cultivating Emerging Industries and FrontiersBồi dưỡng và phát triển các ngành, lĩnh vực mới nổi
01 集成电路EN: Integrated CircuitsVI: Mạch tích hợp解析: 越译 mạch tích hợp 为标准科技术语,与中文“集成电路”结构对应,表达精准。
02 具身智能EN: Embodied AIVI: Trí tuệ nhân tạo hiện thân解析: hiện thân(具身)为新增表达,准确传达“具身智能”强调物理载体与智能结合的概念。
03 生物制造EN: Bio-ManufacturingVI: Sản xuất sinh học解析: sản xuất sinh học 简洁准确,符合越南语科技文本表达习惯。
04 新型电池EN: Next-Generation BatteriesVI: Pin thế hệ mới解析: thế hệ mới(新一代)准确对应英文“Next-Generation”,比直译“新型”更契合技术迭代语境。
05 商业航天EN: Commercial SpaceflightVI: Hàng không vũ trụ thương mại解析: 译语完整传达“商业”与“航天”两个核心要素,专业性强。
06 国产大飞机EN: Domestically-Produced Large AircraftVI: Máy bay cỡ lớn do trong nước sản xuất解析: do trong nước sản xuất(由国内生产)明确“国产”属性,结构完整,表达清晰。
07 低空装备EN: Low-Altitude EquipmentVI: Phương tiện, thiết bị tầm thấp解析: tầm thấp(低空)表达准确;并列 phương tiện, thiết bị 增强术语覆盖面。
08 绿色氢能EN: Green Hydrogen EnergyVI: Năng lượng hydro xanh解析: hydro xanh 为国际通译法,năng lượng 补充“能源”属性,表达规范。
09 脑机接口EN: Brain-Computer Interface (BCI)VI: Giao diện não – máy tính (BCI)解析: 译语结构清晰,增补国际通用缩写(BCI)便于传播与检索。
10 高端医疗器械EN: High-End Medical DevicesVI: Thiết bị y tế cao cấp解析: 与“高端新材料”译法一致,cao cấp 突出品质定位。
III. 前沿科技攻关方面
Frontier Technology BreakthroughsLàm chủ công nghệ tiên phong
01 人工智能EN: Artificial Intelligence (AI)VI: Trí tuệ nhân tạo (AI)解析: 标准译法,增补缩写(AI)便于传播。
02 量子科技EN: Quantum TechnologyVI: Công nghệ lượng tử解析: lượng tử(量子)为科技术语标准表达。
03 可控核聚变EN: Controlled Nuclear FusionVI: Nhiệt hạch có kiểm soát解析: có kiểm soát(可控)准确传达技术属性,语序符合越语表达习惯。
04 生命科学与生物技术EN: Life Sciences and BiotechnologyVI: Khoa học sự sống và công nghệ sinh học解析: 将“生命科学”与“生物技术”分译,层次分明,术语规范。
05 脑科学与类脑研究EN: Brain Science and Brain-Inspired ResearchVI: Khoa học não bộ và nghiên cứu định hướng não bộ解析: định hướng não bộ(脑导向)灵活处理“类脑”,突出研究方向。
06 重大疾病防治与创新药研发EN: Prevention and Treatment of Major Diseases & Innovative Drug R&DVI: Phòng ngừa, điều trị bệnh lớn và nghiên cứu phát triển thuốc sáng tạo解析: 结构清晰,将“防治”拆译为 phòng ngừa, điều trị,动词化处理更符合越语表达。
07 深海深地极地探测EN: Deep-Sea, Deep-Earth and Polar ExplorationVI: Thăm dò biển sâu, lòng đất sâu và vùng cực解析: thăm dò(探测)统领三项,结构简洁、语义完整。
08 深空探索EN: Deep Space ExplorationVI: Thám hiểm không gian sâu解析: thám hiểm(探索)与 thăm dò 略有不同,此处用词更侧重主动探索之意。
IV. 创新基础能力提升方面
Strengthening Foundational Innovation CapacityNâng cao năng lực nền tảng đổi mới sáng tạo
01 国家实验室体系EN: National Laboratory SystemVI: Hệ thống phòng thí nghiệm quốc gia解析: 直译规范,准确传达“体系”与“国家”双重属性。
02 重大科技基础设施EN: Major S&T InfrastructureVI: Cơ sở hạ tầng khoa học – công nghệ trọng điểm解析: cơ sở hạ tầng 为标准译法,trọng điểm 突出“重大”属性。
03 区域创新体系EN: Regional Innovation SystemsVI: Hệ thống đổi mới sáng tạo khu vực解析: khu vực(区域)表达准确,整体结构清晰。
04 科技基础条件平台EN: S&T Foundational Support PlatformsVI: Nền tảng hỗ trợ điều kiện cơ bản cho khoa học – công nghệ解析: 意译处理,“基础条件”译为 điều kiện cơ bản,“平台”译为 nền tảng hỗ trợ,解释性强,便于理解。
这组术语集中体现了政府工作报告中对未来产业、关键技术与创新能力建设的系统布局。
对于翻译者而言,难点不只是“译准”,更在于“译通”“译懂”“译得能传播”。
欢迎诸君留言交流,上文中如有欠妥之处,敬请指正,共同构建中越口译学习者的“中越时政热点词汇库”。
诸君,如您还未关注本公众号,欢迎关注、点赞,敬请期待后续分享文章🥰